Cập nhật Quyền riêng tư

Chúng tôi đã khởi chạy Trung tâm Quyền riêng tư và cập nhật Thông báo Quyền riêng tư của chúng tôi. Tìm hiểu thêm.

BẢNG XẾP HẠNG

TỔNG ĐIỂM SỐ BÀN THẮNG SỐ TRẬN THẮNG SỐ TRẬN THUA
flag 1. Hoa Kỳ10269114883741507
flag 2. Áp-ga-ni-xtan5844105062036238
flag 3. Ác-hen-ti-na580870132065553
flag 4. Mê-hi-cô549351051859201
flag 5. Thổ Nhĩ Kỳ51454737171643
flag 6. Bra-xin345940331159364
flag 7. Trung Quốc343229001153158
flag 8. Đức309031991036221
flag 9. Ca-na-đa307841791080137
flag 10. Ma-lai-xi-a25291487284474
flag 11. Ấn Độ 19712969809134
flag 12. Ác-mê-ni-a1554142654096
flag 13. Việt Nam1521194351630
flag 14. Cô-lôm-bi-a1449154848967
flag 15. Bê-la-rút1308164843725
flag 16. An-ba-ni12031106419117
flag 17. Anh 1173143739278
flag 18. Ý1017118234056
flag 19. Tây Ban Nha939118733868
flag 20. Úc816905277124
flag 21. An-đô-ra759105127991
flag 22. An-ti-gu-a và ba-bu-đa723110826572
flag 23. Ăng-gô-la7141141261142
flag 24. An-giê-ri696913258114
flag 25. Vê-nê-du-ê-la65460421814
flag 26. Hung-ga-ri5226201746
flag 27. Bồ Đào Nha51355417163
flag 28. Gia-mai-ca46543415826
flag 29. Pháp41139813846
flag 30. Pê-ru3813301279
flag 31. Xri Lan-ca3425231146
flag 32. Cộng hoà Đô-mi-ni-ca-na32436711112
flag 33. Ha-i-ti31845511510
flag 34. Ba-ha-mát31828811228
flag 35. Triều Tiên 31534610635
flag 36. Hồng Kông30330110226
flag 37. Nga30032210243
flag 38. Bỉ30031610230
flag 39. Dim-ba-bu-ê2973239942
flag 40. Hàn Quốc 2883109630
flag 41. En Xan-va-đo2882929717
flag 42. Ai Cập 2792459524
flag 43. Giê-óoc-gi-a2732529114
flag 44. A-déc-bai-zan2582788740
flag 45. Phi-líp-pin2552639513
flag 46. Hà Lan 2462588824
flag 47. Niu Di-lân234238816
flag 48. Cu-ba2282247716
flag 49. Xứ Wales2192457433
flag 50. Ix-ra-en2192007517
flag 51. Chi-lê2042116822
flag 52. Ai-xơ-len1981846617
flag 53. Ôn-đu-rát1951866620
flag 54. U-crai-na1921796420
flag 55. Thuỵ Sỹ 1802026210
flag 56. Gi-bu-ti1801396014
flag 57. U-ru-guay1742745820
flag 58. Nam Phi 1711655818
flag 59. Cốt-xta-ri-ca1651845818
flag 60. Áo1651645614
flag 61. Goa-tê-ma-la1621515417
flag 62. Ni-giê-ri-a1561655415
flag 63. Thuỵ Điển 1561635414
flag 64. Ê-cu-a-đo1531425215
flag 65. Pa-na-ma144110498
flag 66. A-rập Xa-ra-uy1411814723
flag 67. Bác-ba-đốt1291294511
flag 68. Bun-ga-ri129129436
flag 69. Đan Mạch 1231414228
flag 70. Ba Lan1231164214
flag 71. Hy Lạp 1201174116
flag 72. Xcốt-len1141204114
flag 73. U-gan-đa1141033813
flag 74. Y-ê-men114913812
flag 75. I-rắc114853813
flag 76. Ni-giê 1111043818
flag 77. Bu-tan1081643815
flag 78. Bô-li-vi-a108107389
flag 79. Gha-na108104366
flag 80. Ca-mơ-run10894367
flag 81. Phi-gi1051013620
flag 82. Nê-pan10590381
flag 83. Pa-ki-xtan10281347
flag 84. Bắc Ai-len99993612
flag 85. Băng-la-đét96943519
flag 86. Séc9391321
flag 87. Xinh-ga-po9092385
flag 88. Bô-xni-a Héc-dê-gô-vi-na90863011
flag 89. Va-nu-a-tu84210294
flag 90. U-dơ-bê-ki-xtan84107285
flag 91. Cốt-đi-voa84912810
flag 92. Li-bê-ri-a81872912
flag 93. Phần Lan 81832710
flag 94. Ru-ma-ni8181278
flag 95. Ma-rốc8175284
flag 96. Bê-li-giê7876281
flag 97. Ni-ca-ra-gua7869341
flag 98. Kê-ni-a75111254
flag 99. Cộng hoà dân chủ Công-gô7280257
flag 100. Pa-ra-goay6983248
flag 101. Dăm-bi-a6686229
flag 102. Crô-a-ti-a66742214
flag 103. I-ran6661236
flag 104. Xô-ma-li6358212
flag 105. Na Uy6357223
flag 106. Cộng hoà Trinidad và Tobago6082364
flag 107. Ê-ti-ô-pi-a60762011
flag 108. Xê-nê-gan5469183
flag 109. Thái Lan5455204
flag 110. Xy-ri5447186
flag 111. Bê-nanh5444208
flag 112. Xéc-bi-a5444181
flag 113. Ca-dắc-xtan5150183
flag 114. Ba-ranh4848179
flag 115. Sát4845166
flag 116. Ma-đa-gát-xca45621512
flag 117. Lào4550166
flag 118. Xanh Kít và Nê-vít 4541154
flag 119. Môn-tê-nê-grô4257146
flag 120. Đông Ti-mo4253146
flag 121. Gai-a-na4244144
flag 122. Cam-pu-chia4242143
flag 123. Cyprus4241167
flag 124. Đài Loan 4241178
flag 125. Ghi-nê xích đạo3983134
flag 126. In-đô-nê-xi-a3944132
flag 127. Xanh Vin-xen và Grê-na-din3936146
flag 128. Tô-gô3925130
flag 129. Tuy-ni-di3678122
flag 130. Ô-man3648132
flag 131. E-xtô-ni-a3646125
flag 132. Li-băng36441310
flag 133. Ca-ta3638134
flag 134. Lát-vi-a3632123
flag 135. Xlô-ven-ni-a3628142
flag 136. Gioóc-đa-ni3344129
flag 137. Si-ê-ra Lê-ôn3328112
flag 138. Lúc-xăm-bua3076103
flag 139. Cộng hoà Trung Phi 30371013
flag 140. Xoa-di-len3037112
flag 141. Bu-run-đi3032103
flag 142. A-rập thống nhất3030103
flag 143. Dăm-bi-a3016101
flag 144. Li-bi274091
flag 145. Ru-wan-đa2734113
flag 146. Lít-ten-xơ-tên273297
flag 147. Mô-dăm-bích273193
flag 148. Ma Cao2729105
flag 149. Ga-bông272892
flag 150. Xây-sen2727101
flag 151. Mông Cổ 272695
flag 152. Ê-ri-tơ-rê-a271991
flag 153. Cộng hòa Ma-xê-đô-ni-a2717101
flag 154. Tát-gi-ki-xtan243982
flag 155. Tan-da-ni-a243792
flag 156. Tuốc-mê-ni-xtan243281
flag 157. Buốc-ki-na Pha-xô242780
flag 158. Pa-pu-a Niu Ghi-nê242583
flag 159. Ma-li241792
flag 160. San Ma-ri-nô241784
flag 161. Mô-ri-ta-ni241480
flag 162. Grê-na-đa212471
flag 163. Ghi-nê212171
flag 164. Bru-nây211884
flag 165. Lít-va211783
flag 166. Quần đảo Faroe211672
flag 167. Xlô-va-ki-a211684
flag 168. Ton-ga 211592
flag 169. Cư-rơ-gư-dơ-xtan182766
flag 170. Xanh-lu-xi-a182773
flag 171. Ma-la-uy182672
flag 172. Xô-lô-môn182576
flag 173. Bốt-xoa-na182479
flag 174. Mô-ri-xơ181966
flag 175. Nam-mi-bi-a181871
flag 176. Man-ta181772
flag 177. Xu Đăng 181473
flag 178. Lê-xô-thô152652
flag 179. Xu-ri-nam152363
flag 180. Man-đi-vơ152261
flag 181. Cô-oét151971
flag 182. Niu Ca-lê-đô-ni-a151160
flag 183. Cô-mô-rốt122242
flag 184. Ghi-nê Bít-xao122043
flag 185. Xa-moa121751
flag 186. Đô-mi-ni-ca-na121364
flag 187. Cáp-ve121244
flag 188. Pa-lau 6720