BẢNG XẾP HẠNG

TỔNG ĐIỂM SỐ BÀN THẮNG SỐ TRẬN THẮNG SỐ TRẬN THUA
flag 1. Hoa Kỳ870098833218408
flag 2. Áp-ga-ni-xtan5568101981944193
flag 3. Thổ Nhĩ Kỳ51334726171238
flag 4. Mê-hi-cô462342911569161
flag 5. Ác-hen-ti-na452756851638461
flag 6. Bra-xin29643523994318
flag 7. Đức27572868925185
flag 8. Ca-na-đa27123811958115
flag 9. Trung Quốc26612243896106
flag 10. Ma-lai-xi-a25261487084374
flag 11. Ấn Độ 18272848761123
flag 12. Cô-lôm-bi-a1296140543856
flag 13. Ác-mê-ni-a1179110641566
flag 14. An-ba-ni100887735492
flag 15. Ý900109530151
flag 16. Bê-la-rút897121030015
flag 17. Anh 87997829462
flag 18. Tây Ban Nha798105729152
flag 19. Úc66674822798
flag 20. Việt Nam64865722521
flag 21. Vê-nê-du-ê-la64559921512
flag 22. An-đô-ra63689723875
flag 23. An-giê-ri57075421698
flag 24. Ăng-gô-la567848212123
flag 25. An-ti-gu-a và ba-bu-đa54987220760
flag 26. Gia-mai-ca42339014423
flag 27. Bồ Đào Nha38745012956
flag 28. Pê-ru3362961128
flag 29. Xri Lan-ca3245131084
flag 30. Pháp30628810335
flag 31. Ha-i-ti2824221038
flag 32. Cộng hoà Đô-mi-ni-ca-na2793289612
flag 33. Ba-ha-mát2552209120
flag 34. Hồng Kông2522438515
flag 35. Nga2462728434
flag 36. Bỉ2432638329
flag 37. Dim-ba-bu-ê2372607932
flag 38. Hà Lan 2342418422
flag 39. Phi-líp-pin225226858
flag 40. En Xan-va-đo2252257612
flag 41. Triều Tiên 2222557519
flag 42. Niu Di-lân204216715
flag 43. Cu-ba1921896515
flag 44. Hàn Quốc 1861916223
flag 45. Xứ Wales1802156129
flag 46. Chi-lê1711835721
flag 47. Ix-ra-en1651655717
flag 48. Ôn-đu-rát1651455614
flag 49. Nam Phi 1531505218
flag 50. U-crai-na1531405115
flag 51. Thuỵ Sỹ 147167515
flag 52. Gi-bu-ti1471114913
flag 53. Cốt-xta-ri-ca1441655114
flag 54. U-ru-guay1382404619
flag 55. Thuỵ Điển 1381474812
flag 56. Ê-cu-a-đo1351244614
flag 57. Ni-giê-ri-a1291414512
flag 58. Bun-ga-ri120116404
flag 59. Áo1171174010
flag 60. Goa-tê-ma-la1141043815
flag 61. A-rập Xa-ra-uy1111473720
flag 62. A-déc-bai-zan1081713724
flag 63. Pa-na-ma10881376
flag 64. Xcốt-len1051153812
flag 65. Gha-na105100355
flag 66. Đan Mạch 1021033520
flag 67. Bác-ba-đốt10297369
flag 68. Bô-li-vi-a9999359
flag 69. Hy Lạp 99943414
flag 70. Ca-mơ-run9687327
flag 71. Ba Lan93883210
flag 72. Ai Cập 871063116
flag 73. Xinh-ga-po8788375
flag 74. Nê-pan8477311
flag 75. Pa-ki-xtan8472287
flag 76. Y-ê-men8469289
flag 77. Phi-gi81882818
flag 78. U-gan-đa81862710
flag 79. Bắc Ai-len8184308
flag 80. Séc8184281
flag 81. Bô-xni-a Héc-dê-gô-vi-na7873268
flag 82. Ai-xơ-len7590256
flag 83. Va-nu-a-tu72203253
flag 84. Bu-tan691262511
flag 85. Cốt-đi-voa6973237
flag 86. Băng-la-đét69722615
flag 87. Ni-giê 69662417
flag 88. Ni-ca-ra-gua6662301
flag 89. Kê-ni-a63102214
flag 90. U-dơ-bê-ki-xtan6374213
flag 91. Cộng hoà dân chủ Công-gô6373225
flag 92. Ru-ma-ni6364216
flag 93. I-rắc63512111
flag 94. Dăm-bi-a6079209
flag 95. Bê-li-giê6060221
flag 96. Ma-rốc6050213
flag 97. Pa-ra-goay5776207
flag 98. Ê-ti-ô-pi-a5772199
flag 99. Phần Lan 57691910
flag 100. Cộng hoà Trinidad và Tobago5475343
flag 101. I-ran5143184
flag 102. Crô-a-ti-a4861169
flag 103. Li-bê-ri-a4849186
flag 104. Ba-ranh4844178
flag 105. Xô-ma-li4545151
flag 106. Ca-dắc-xtan4247152
flag 107. Xéc-bi-a4237141
flag 108. Na Uy4236153
flag 109. Ghi-nê xích đạo3982133
flag 110. Cam-pu-chia3939133
flag 111. Lào3643134
flag 112. Li-băng3639135
flag 113. Gai-a-na3637123
flag 114. E-xtô-ni-a3344114
flag 115. Cyprus3331135
flag 116. Thái Lan3331132
flag 117. Hung-ga-ri3330112
flag 118. Bê-nanh3328137
flag 119. Xlô-ven-ni-a3326132
flag 120. Tuy-ni-di3073102
flag 121. Xê-nê-gan3055103
flag 122. Giê-óoc-gi-a30541011
flag 123. Xoa-di-len3037112
flag 124. Gioóc-đa-ni3036116
flag 125. In-đô-nê-xi-a3036102
flag 126. Ca-ta3032112
flag 127. Đài Loan 3032133
flag 128. Lát-vi-a3027101
flag 129. Cộng hoà Trung Phi 2735912
flag 130. Đông Ti-mo273492
flag 131. Xy-ri273196
flag 132. Sát272995
flag 133. A-rập thống nhất272693
flag 134. Si-ê-ra Lê-ôn272391
flag 135. Lúc-xăm-bua247083
flag 136. Ô-man244092
flag 137. Môn-tê-nê-grô243883
flag 138. Bu-run-đi242982
flag 139. Xanh Kít và Nê-vít 242982
flag 140. Tô-gô242080
flag 141. Ma-đa-gát-xca2138711
flag 142. Li-bi213771
flag 143. Lít-ten-xơ-tên212876
flag 144. Buốc-ki-na Pha-xô212570
flag 145. Xây-sen212581
flag 146. Ga-bông212171
flag 147. Lít-va211682
flag 148. Ma-li211580
flag 149. Cộng hòa Ma-xê-đô-ni-a211381
flag 150. Dăm-bi-a211370
flag 151. Mô-dăm-bích182662
flag 152. Xanh-lu-xi-a182272
flag 153. Ru-wan-đa182082
flag 154. Ma Cao181870
flag 155. Xlô-va-ki-a181473
flag 156. Ton-ga 181282
flag 157. Tuốc-mê-ni-xtan152851
flag 158. Cư-rơ-gư-dơ-xtan152355
flag 159. Grê-na-đa152251
flag 160. Man-đi-vơ152261
flag 161. Bốt-xoa-na152168
flag 162. Cô-oét151971
flag 163. Xanh Vin-xen và Grê-na-din151963
flag 164. Mô-ri-xơ151854
flag 165. Mông Cổ 151854
flag 166. Man-ta151662
flag 167. Bru-nây151563
flag 168. Xu Đăng 151362
flag 169. Ê-ri-tơ-rê-a151051
flag 170. Mô-ri-ta-ni151050
flag 171. Tan-da-ni-a122751
flag 172. Cô-mô-rốt122242
flag 173. Ghi-nê Bít-xao122043
flag 174. Pa-pu-a Niu Ghi-nê121943
flag 175. Xa-moa121751
flag 176. Nam-mi-bi-a121551
flag 177. San Ma-ri-nô121343
flag 178. Quần đảo Faroe121242
flag 179. Ghi-nê121141
flag 180. Niu Ca-lê-đô-ni-a121050
flag 181. Tát-gi-ki-xtan92832
flag 182. Xô-lô-môn92246
flag 183. Lê-xô-thô91731
flag 184. Xu-ri-nam91643
flag 185. Ma-la-uy91242
flag 186. Đô-mi-ni-ca-na9952
flag 187. Cáp-ve9831
flag 188. Pa-lau 3610